Mặt như mặt nạ

Direct English translation

A face like a mask.

Equivalent English version

A poker face

Giải thích tiếng Việt
Chỉ người có vẻ mặt đờ đẫn, lạnh lùng, ít biểu lộ cảm xúc hoặc khó đoán được ý nghĩ, tình cảm. Thường dùng để nhận xét ngoại hình, thái độ của người khác.
English explanation
Describes someone whose face looks expressionless, cold, or unreadable. It is commonly used to comment on a person's appearance or demeanor.